fbpx

Cách xây dựng chiến lược Marketing Mix 4P hiệu quả nhất 2024

Chiến lược 4P trong Marketing giúp sản phẩm có sức sống bền bỉ trong thị trường đầy biến động, cạnh tranh. Để làm được điều này cần phân tích trên một số khía cạnh nhất định. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra chiến lược tối ưu nhất vào cùng thời điểm. Qua bài viết dưới đây, The7 sẽ giúp bạn hiểu chi tiết và triển khai chiến lược Marketing vào trong thực tế.

Mô hình 4P trong Marketing là gì?

Mô hình 4P trong marketing là một khái niệm quan trọng, đại diện cho bốn yếu tố cơ bản như sau: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm (Place), và Quảng bá (Promotion). Đôi khi mô hình 4p còn được biết đến với tên gọi khác là Marketing Mix. Mô hình này không chỉ đơn giản là bộ công cụ quản lý, mà còn là yếu tố quyết định mức độ thành công của chiến lược tiếp thị và ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp.

Yếu tố cơ bản hình thành chiến lược Marketing 4P

Như đã đề cập, 4p trong Marketing là công cụ tiếp thị, hợp thành từ bốn yếu tố cơ bản: sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến. Phương pháp này được doanh nghiệp thường xuyên sử dụng khi ra mắt sản phẩm mới. Phần dưới đây sẽ phân tích cụ thể hơn vào từng nhân tố P.

Product – sản phẩm

Sản phẩm là mọi hàng hóa hoặc dịch vụ nào có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người tiêu dùng. Để đạt được hiệu quả trong quản lý sản phẩm, các nhà tiếp thị cần phải nắm vững vòng đời của sản phẩm, trong khi người quản lý doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch chi tiết để quản lý sản phẩm ở mọi giai đoạn, bao gồm giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái.

Chiến lược sản phẩm là một kịch bản chi tiết về hướng đi và quyết định của doanh nghiệp đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Nó liên quan đến việc phân tích các khía cạnh như sản phẩm/dịch vụ, đối tượng khách hàng, vị trí địa lý, giá trị mang lại cho người tiêu dùng và mục tiêu kinh doanh.

Có 5 chiến lược sản phẩm phổ biến hiện nay:

  • Chiến lược về nhãn hiệu của sản phẩm
  • Chiến lược tập hợp các sản phẩm (Product Mix)
  • Chiến lược theo dòng sản phẩm (Product Line)
  • Chiến lược cho từng loại sản phẩm (Product Item)
  • Chiến lược vòng đời sản phẩm

Để xây dựng chiến lược sản phẩm hiệu quả, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi quan trọng như:

  • Sản phẩm/dịch vụ này đáp ứng được nhu cầu gì của khách hàng?
  • Khách hàng mục tiêu có mong đợi gì từ sản phẩm hay không?
  • Khách hàng sử dụng sản phẩm ra sao?
  • Bao bì của sản phẩm có phù hợp hay bắt mắt không?
  • Khách hàng có thể trải nghiệm sản phẩm trước khi mua không?
  • Kích thước, tên, màu sắc của sản phẩm đã phù hợp với nhu cầu của khách hàng hay chưa?
  • Sản phẩm có những ưu điểm, lợi thế nổi bật gì so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường?
chiến lược marketing 4p
Chiến lược Marketing 4P bắt đầu bằng Product

Price – giá

Giá của sản phẩm đóng vai trò quan trọng và có ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng bán hàng, từ đó tác động đến lợi nhuận kinh doanh. Nhu cầu thị trường, chi phí sản xuất, xu hướng giá của các đối thủ cạnh tranh, và các quy định pháp luật là những yếu tố quyết định quá trình đặt giá. Các chiến dịch như chiết khấu cũng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về việc liệu chúng cần thiết và có phù hợp không.

Mục tiêu của một chiến lược giá đem lại hiệu quả là tối đa hóa được lợi nhuận và doanh thu cho doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo được khả năng chấp nhận rủi ro. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận để đặt giá sản phẩm/dịch vụ một cách hợp lý, tạo ra giá trị cho khách hàng và đồng thời bảo đảm lợi ích kinh doanh của doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực tiếp thị, có nhiều chiến lược giá phổ biến, bao gồm:

  • Chiến lược thâm nhập thị trường
  • Chiến lược hớt váng sữa
  • Chiến lược theo dòng sản phẩm
  • Chiến lược theo tâm lý
  • Chiến lược theo combo
  • Chiến lược cạnh tranh
  • Chiến lược khuyến mãi
  • Chiến lược theo phân khúc
  • Chiến lược tùy theo khu vực địa lý
  • Chiến lược định giá động

Để xác định giá cả, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi quan trọng như:

  • Giá trị thực sự của sản phẩm/dịch vụ là gì?
  • Chi phí sản xuất và kinh doanh là bao nhiêu?
  • Các đối thủ cạnh tranh đang định giá như thế nào?
  • Doanh nghiệp muốn tạo ra ấn tượng như thế nào đối với khách hàng?
  • Mục tiêu kinh doanh khi định giá sản phẩm/dịch vụ là gì?
chiến lược 4p trong marketing
Trong chiến lược Marketing 4P, giá đến tay người tiêu dùng cần phải tính toán cẩn thận

Place – phân phối

Place (Phân phối) trong chiến lược 4P Marketing Mix liên quan đến quá trình lựa chọn địa điểm cung cấp sản phẩm để bán. Mục tiêu chính của việc quản lý các kênh phân phối là đảm bảo rằng sản phẩm sẽ luôn sẵn có cho khách hàng đúng thời điểm và địa điểm.

Tốc độ di chuyển hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận. Sự nhanh chóng đưa sản phẩm đến điểm bán hàng không chỉ tạo cơ hội để làm hài lòng khách hàng mà còn tăng cường lòng trung thành với thương hiệu. Do đó, yếu tố Place trong 4P Marketing sẽ đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Hiện nay, có 5 loại chiến lược phân phối phổ biến bao gồm:

  • Chiến lược phân phối đại trà
  • Chiến lược phân phối độc quyền
  • Chiến lược phân phối chuyên sâu
  • Chiến lược phân phối chọn lọc
  • Nhượng quyền

Để xây dựng chiến lược phân phối hợp lý, doanh nghiệp có thể đáp ứng các câu hỏi sau:

  • Khách hàng tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp ở đâu?
  • Doanh nghiệp mong muốn tạo ra trải nghiệm mua sắm như thế nào đến khách hàng?
  • Mục tiêu gì doanh nghiệp muốn đạt được thông qua việc lựa chọn kênh phân phối?
  • Khách hàng mục tiêu có thói quen mua sắm trực tuyến hay tại các điểm bán hàng trực tiếp?
  • Khách hàng mục tiêu mong đợi dịch vụ giao hàng như thế nào?
chiến lược 4p marketing
Đa dạng hóa hình thức phân phối là cách tối ưu lợi nhuận

Promotions – quảng cáo

Chiến lược Marketing Mix 4P là sự góp mặt của Promotion – phương pháp thúc đẩy, truyền thông. Nhờ đó, người tiêu dùng, đối tác biết nhiều hơn đến sản sản phẩm của bạn. Các phương tiện triển khai cũng rất đa dạng, như là:

  • Quảng cáo trên phương tiện thông tin đại chúng, truyền hình, báo đài, Internet,…
  • Tiếp thị bằng cách gửi catalog, giới thiệu sản phẩm tận nhà,…
  • Quan hệ công chúng với quy mô họp báo, triển lãm, tổ chức sự kiện.
  • Tổ chức bán hàng…

Để xây dựng chiến lược xúc tiến hiệu quả, doanh nghiệp có thể trả lời các câu hỏi gợi ý như:

  • Đối tượng mục tiêu của doanh nghiệp là ai?
  • Thông điệp cần truyền đạt qua quảng cáo là gì?
  • Các kênh truyền thông quảng cáo nào sẽ được ưu tiên sử dụng?
  • Thời điểm nào là phù hợp nhất để tiếp cận nhóm đối tượng mục tiêu?
  • Phương pháp quảng cáo nào có sức thuyết phục cao nhất?
chiến lược marketing 4p là gì
Trong chiến lược Marketing Mix 4P không thể bỏ qua sự góp mặt của Promotion

Ý nghĩa “cốt lõi” của chiến lược Marketing Mix 4P là gì?

Đằng sau chiến lược Marketing 4P, doanh nghiệp nhận lại những gì? Bạn chắc hẳn đã đoán ra phần nào thông qua phân tích bên trên. Những giá trị cốt lõi sẽ tiếp tục được làm rõ hơn nữa trong phần này.

Ý nghĩa Giải thích

Thúc đẩy quá trình tạo ra sản phẩm mới

– Chiến lược tiếp thị hỗn hợp 4 giúp doanh nghiệp tìm hiểu thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng. Đó đảm bảo là những kiến thức và ý tưởng cập nhật, mang xu hướng thời đại. Từ đó, nhà sản xuất không ngừng sáng tạo ra các sản phẩm thỏa mãn chính xác mong muốn.

– Ngoài ra, từ quá trình phân tích cũng đảm bảo sản phẩm được tiêu chuẩn hóa. Chất lượng thỏa mãn quy định và kỳ vọng từ khách hàng. Tối ưu nhất chính là cho ra đời những tác dụng, tính năng vượt qua sự mong đợi của thị trường.

Nâng cao hình ảnh, uy tín trên thị trường

– Chiến lược có mục tiêu cuối cùng là đưa sản phẩm phổ biến rộng khắp thị trường. Vì thế, thương hiệu cần có hoạt động quảng cáo, giới thiệu trong nước và quốc tế.

– Nâng cao thương hiệu giúp kinh doanh đạt hiệu quả như mong đợi. Không chỉ bán được nhiều sản phẩm tại thời điểm đó, đây là cách nuôi dưỡng sự phát triển ổn định dài lâu.

Tạo môi trường cạnh tranh công bằng, lành mạnh

– Sản phẩm/dịch vụ mới ra mắt khách hàng mỗi ngày. Vì thế, doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao sáng tạo, tìm tòi nhiều tính năng mới.

– Ưu thế vượt trội thường nằm ở giá cả hấp dẫn hơn đối thủ. Áp dụng chiến lược Marketing Mix 4P chính là cách để hiện thực hóa phương án này.

Ưu nhược điểm của chiến lược Marketing 4P

Chiến lược 4P trong marketing là mô hình căn bản nhất để triển khai các chiến lược tiếp thị và được không ít các doanh nghiệp áp dụng. Mô hình 4P có nhiều ưu điểm tuyệt vời nhưng cũng tồn tại một số hạn chế như sau:

Ưu điểm của chiến lược 4P marketing

– Dễ dàng tương tác với khách hàng:

Khi triển khai mô hình 4P, doanh nghiệp có thể nhanh chóng nắm bắt suy nghĩ của khách hàng và dư luận về thương hiệu hay các chiến lược marketing mà mình đang triển khai thông qua các nền tảng mạng xã hội.

Nếu các bài viết về thương hiệu của bạn xuất hiện ở khắp mọi nơi trên không gian mạng và nhận được sự hưởng ứng tích cực tức là doanh nghiệp đang đi đúng hướng trong việc tiếp cận các đối tượng mục tiêu.

– Đo lường các thông số một cách bài bản:

Hiệu quả của chiến lược 4P được thể hiện rõ qua dữ liệu từ các kênh truyền thông đại chúng. Nhờ vậy mà doanh nghiệp nắm được các chiến dịch marketing của mình có đang tiếp cận đúng đối tượng và tiếp cận hiệu quả hay không. Từ đó tạo động lực để triển khai các chiến dịch tiếp theo.

– Tiếp cận các đối tượng mục tiêu một cách thông minh:

Các công cụ của marketing 4P hiện đại cho phép doanh nghiệp tiếp cận các đối tượng khách hàng tiềm năng một cách thông minh và có chọn lọc.

chiến lược marketing 4p
Tiếp cận các đối tượng mục tiêu một cách thông minh

Nhược điểm của chiến lược 4P marketing

– Dễ gây phiền toái cho khách hàng:

Mọi truy vấn tìm kiếm mà người dùng thực hiện trên internet đều bị các công cụ tìm kiếm theo dõi và ghi nhớ. Sau đó những công cụ tìm kiếm này sẽ hiển thị quảng cáo dựa trên những tìm kiếm trước đó của bạn. Điều này khiến cho khách hàng cảm thấy khá phiền toái, khó chịu.

– Dễ bị bỏ qua: Các quảng cáo trên website, mạng xã hội hay các phương tiện truyền thông đại chúng thường không thu hút nhiều sự chú ý của khách hàng. Chúng dễ dàng bị bỏ qua bởi những khách hàng không có nhu cầu mua sản phẩm.

– Cạnh tranh gay gắt: Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt như hiện nay, doanh nghiệp phải liên tục sáng tạo và làm mới nội dung sao cho thật hấp dẫn. Nếu không sẽ bị các đối thủ cạnh tranh bỏ lại phía sau. Chính vì vậy bên cạnh chiến lược tốt thì tiềm lực tài chính cũng đóng vai trò vô cùng thiết yếu.

chiến lược marketing 4p
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt như hiện nay, doanh nghiệp phải liên tục đổi mới

6 Bước phát triển 4P trong Marketing hiệu quả 2024

Có 6 bước phát triển chiến lược 4P trong Marketing, cụ thể như sau:

Bước 1: Xác định USP của sản phẩm

Điểm Bán Hàng Độc Đáo (Unique Selling Point – USP) là yếu tố quan trọng trong việc làm nổi bật sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu so với đối thủ cạnh tranh. Đây là điểm sáng tạo và độc đáo mà giúp sản phẩm nổi bật trong thị trường.

Khi bắt đầu xây dựng chiến lược 4P trong Marketing Mix, doanh nghiệp cần phải xác định rõ USP của mình để có lợi thế cạnh tranh. Để đạt được điều này, việc nắm bắt nhu cầu, mong đợi, sở thích và các vấn đề mà khách hàng đang gặp phải trong lĩnh vực cụ thể của sản phẩm là hết sức cần thiết.

Ngoài ra, việc nghiên cứu và phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành là bước không thể thiếu. Quá trình này bao gồm việc đánh giá những gì đối thủ đang cung cấp và xác định những điểm yếu mà doanh nghiệp có thể tận dụng. Phân tích sâu rộng về chiến lược kinh doanh của đối thủ sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường và tìm ra những cơ hội có thể khai thác.

Bước 2: Lắng nghe và hiểu rõ đối tượng khách hàng

Tiếp theo, sau khi xác định được Unique Selling Point (USP) và hiểu rõ đối tượng khách hàng, doanh nghiệp cần tiến hành việc xác định đối tượng mua hàng của mình. Doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi để xác định đúng đối tượng, cụ thể:

  • Ai sẽ mua sản phẩm?
  • Đối tượng đó có vấn đề gì cần giải quyết?
  • Họ mong muốn sản phẩm gì?
  • Sản phẩm đó nên như thế nào để đáp ứng mong đợi của họ?

Trong quá trình này, việc thực hiện nghiên cứu thị trường là không thể phủ nhận. Nghiên cứu này có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu. Điều quan trọng là thu thập phản hồi và ý kiến của khách hàng thông qua các kênh như Email, website để có cái nhìn chi tiết về những mong đợi và đánh giá của họ.

Bước 3: Nghiên cứu về đối thủ

Nghiên cứu về đối thủ trong kinh doanh không chỉ là một bước quan trọng mà còn là yếu tố quyết định để doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu đối thủ giúp doanh nghiệp:

  • Xác định vị trí trên thị trường
  • Phân tích điểm mạnh và yếu của đối thủ
  • Nhận diện cơ hội và đe dọa từ đối thủ
  • Đánh giá chiến lược giá, phân phối, và truyền thông từ đối thủ

Từ những ưu thế trên, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn tổng quan về thị trường và đối thủ cạnh tranh. Từ đó giúp họ xây dựng chiến lược giá phù hợp nhất, không chỉ để cạnh tranh mà còn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu.

Bước 4: Xem xét các kênh phân phối, địa điểm mua hàng

Đối với việc đánh giá các kênh phân phối và địa điểm mua hàng, doanh nghiệp cần tập trung vào những khía cạnh sau:

  • Xác định nơi mà khách hàng tiềm năng thường chọn để mua sắm.
  • Hiểu rõ về sự ưa chuộng của họ đối với các kênh phân phối cụ thể.
  • Đặt câu hỏi về mong muốn của họ về việc tiếp nhận thông tin.

Khi lựa chọn kênh phân phối, quan trọng là xem xét những kênh mà đối tượng khách hàng thường sử dụng và xây dựng chiến lược tiếp cận chúng một cách hiệu quả. Điều này có thể bao gồm sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội phổ biến như Facebook, Instagram, Tiktok, và YouTube để kết nối trực tuyến với khách hàng. Thêm vào đó, việc xây dựng một trang web chuyên nghiệp và tối ưu hóa chiến lược tìm kiếm (SEO) cũng là cách tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng.

Tuy nhiên, đối với sản phẩm hoặc dịch vụ dành riêng cho một thị trường cụ thể, tập trung vào một kênh hoặc khu vực địa lý là quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp tập trung tài nguyên và nỗ lực tiếp thị vào đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

Bước 5: Phát triển chiến lược xúc tiến (Promotion)

Sau khi xác định đối tượng khách hàng tiềm năng và đặt ra mức giá cho sản phẩm, bước quan trọng tiếp theo là phát triển các chiến lược xúc tiến phù hợp.

Doanh nghiệp cần chọn lựa những hoạt động xúc tiến phù hợp với mục tiêu và ngân sách của mình. Quá trình triển khai cần được thực hiện một cách hiệu quả, nhằm truyền tải thông điệp về sản phẩm hoặc dịch vụ một cách rõ ràng đến khách hàng. Mục tiêu là khuyến khích sự quan tâm từ phía khách hàng, thúc đẩy doanh số bán hàng và đồng thời đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

Bước 6: Kết hợp và kiểm tra

Cuối cùng, điều quan trọng nhất là cần đánh giá xem các yếu tố đã được đề cập có sự khớp và tương hợp như thế nào, nhằm xây dựng một chiến lược vượt trội và đạt được thành công. Các yếu tố “Product” (sản phẩm), “Price” (giá cả), “Place” (địa điểm) và “Promotion” (quảng cáo) đều ảnh hưởng và liên kết chặt chẽ với nhau, hình thành nên một chiến lược thông minh và hiệu quả. Do đó, đội ngũ Marketing cần dành thời gian đều đặn để đánh giá và đo lường sự kết hợp của các yếu tố 4P này.

Bằng cách đánh giá và đo lường, doanh nghiệp có thể xác định xem sản phẩm có đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng hay không, giá cả có phù hợp với giá trị của sản phẩm, địa điểm phân phối có thuận tiện và phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu, và chiến lược quảng cáo có tạo ra hiệu quả và thu hút khách hàng không.

Tìm hiểu thêm kiến thức về Marketing qua bài viết:

Chiến lược Marketing 4P quan trọng nhất là gì?

Khi nhắc đến chiến lược 4P của marketing,. chắc hẳn có nhiều người sẽ không khỏi thắc mắc: “Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong số 4P gồm Product (sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Địa điểm/Phân phối), Promotion (Quảng bá/Khuyến mãi)?”.

Mặc dù giá thành, địa điểm và quảng bá có thể tác động đến quyết định mua sắm của khách hàng. Tuy nhiên đây vẫn chưa phải là những yếu tố nắm giữ vai trò then chốt.

Trong các chiến dịch marketing nói chung và chiến lược 4P nói riêng thì Product (Sản phẩm) mới chính là chìa khóa dẫn tới thành công. Sở dĩ nói như vậy là bởi sản phẩm luôn đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ chiến dịch, là khởi nguồn để mở rộng ra các yếu tố còn lại. Do đó, điều doanh nghiệp cần làm đó là chú trọng vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm bằng cách giải quyết một loạt câu hỏi như:

  • Sản phẩm có ưu thế cạnh tranh gì nổi bật?
  • Chất lượng, thiết kế sản phẩm ra sao?
  • Sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng hay không?
chiến lược marketing 4p
Product (Sản phẩm) mới chính là chìa khóa dẫn tới thành công

Kết hợp chiến lược Marketing 4P và 4C

Khác với mô hình Marketing 4P, mô hình 4C tập trung hoàn toàn vào khách hàng và nhu cầu của họ. Bốn chữ C trong mô hình này tương ứng với bốn chữ P, nhằm nhắc nhở những người làm Marketing rằng khi kế hoạch hóa chiến lược, khách hàng luôn nên đặt ở trung tâm.

Customer Solutions (Giải pháp cho khách hàng):

  • Chữ C đầu tiên trong Marketing Mix 4C liên quan đến việc cung cấp giải pháp cho khách hàng.
  • Ý nghĩa là mỗi sản phẩm/dịch vụ phải giải quyết một nhu cầu hoặc vấn đề cụ thể của khách hàng.
  • Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ để hiểu rõ nhu cầu thực sự của khách hàng và tạo ra sản phẩm/dịch vụ phù hợp.

Customer Cost (Chi phí của khách hàng):

  • Chữ C thứ hai tương ứng với yếu tố giá (Price).
  • Nó liên quan đến chi phí mà khách hàng phải chịu khi mua sản phẩm/dịch vụ.
  • Giá cả phải tương xứng với giá trị mà khách hàng nhận được từ sản phẩm/dịch vụ đó.

Convenience (Thuận Tiện):

  • Chữ C thứ ba tương ứng với yếu tố phân phối (Place).
  • Tập trung vào việc đảm bảo sự thuận tiện cho khách hàng trong quá trình mua hàng.
  • Điều này bao gồm việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến gần khách hàng thông qua các kênh phân phối phù hợp.

Communication (Giao tiếp):

  • Chữ C cuối cùng tương ứng với yếu tố xúc tiến (Promotion).
  • Đề cập đến công tác giao tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng.
  • Giao tiếp cần được xây dựng một cách tương tác và hai chiều, tạo ra mối quan hệ và giá trị thông qua việc chia sẻ thông tin, tư vấn và hỗ trợ.

Ví dụ:

Imagine, một công ty sản xuất đèn LED thông minh (Customer Solutions). Họ đảm bảo rằng sản phẩm của họ không chỉ cung cấp ánh sáng hiệu quả mà còn tích hợp công nghệ để tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng (Convenience). Đồng thời, giá cả của sản phẩm được thiết kế sao cho phản ánh đúng giá trị của việc tiết kiệm năng lượng và tính năng thông minh (Customer Cost). Trong chiến lược quảng cáo, họ tạo ra chiến dịch tương tác trên các nền tảng truyền thông xã hội, kênh YouTube và thậm chí là hệ thống trí tuệ nhân tạo để cung cấp hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ khách hàng (Communication).

chiến lược marketing 4p
Kết hợp chiến lược Marketing 4P và 4C

Cho dù bạn đang xây dựng chiến lược marketing 4P, 7P, 9P hay nhiều P hơn nữa thì mỗi chữ P đều phải đi kèm với một chữ C (Customer) tương ứng. Điều này cho thấy tinh thần “hướng về khách hàng” xuyên suốt toàn bộ chiến dịch marketing.

Phân tích một số Case study về chiến lược 4P trong Marketing

Chiến lược 4P của Starbucks

Starbucks, một trong những chuỗi quán cà phê hàng đầu thế giới, đã ghi dấu ấn mạnh mẽ với hơn 17,000 cửa hàng trải dài trên 50 quốc gia. Starbucks không chỉ là nơi để thưởng thức cà phê, mà còn là “một nơi chốn thứ ba” ngoại trừ gia đình và công ty. Điểm mạnh chủ đạo của Starbucks là đa dạng các loại đồ uống chất lượng cao. Hãy cùng điểm qua chiến lược 4P mà Starbucks đã áp dụng thành công trong chiến dịch marketing của mình.

Sản phẩm (Product)

Starbucks luôn đổi mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Ban đầu chỉ tập trung vào cà phê, Starbucks đã mở rộng đến nhiều loại hạt, độ rang, độ caffeine, và mùi vị khác nhau. Họ còn tận dụng các dịp đặc biệt để “làm mới” thương hiệu, với các sản phẩm theo mùa và phiên bản giới hạn. Đội ngũ nghiên cứu của Starbucks chăm sóc việc đảm bảo rằng sản phẩm luôn thu hút và giữ chân khách hàng.

Giá cả (Price)

Starbucks tập trung vào việc mang lại giá trị cho khách hàng thông qua sản phẩm chất lượng và trải nghiệm tuyệt vời. Họ liên tục truyền đạt thông điệp rằng giá cả của họ đồng nghĩa với chất lượng cao, nguyên liệu chọn lọc và dịch vụ chuyên nghiệp. Starbucks cũng sáng tạo trong chiến lược giá bằng cách cung cấp các sản phẩm giá rẻ hơn, kết hợp với các combo tiết kiệm và dịch vụ phụ trợ.

Phân Phối (Place)

Starbucks đã tối ưu hóa chữ P thứ ba – Place – để chiếm vị thế số một trong thị trường quán cà phê, tạo điểm đặc biệt và thuận lợi cho khách hàng.
Starbucks xây dựng mối quan hệ trực tiếp và cá nhân hóa với khách hàng. Sản phẩm được phân phối thông qua quán cà phê, cửa hàng trực tuyến, ứng dụng Starbucks App, và cửa hàng bán lẻ. Họ cũng kết nối với khách sạn, sân bay và cửa hàng cà phê văn phòng, tối đa hóa khả năng tiếp cận và lợi nhuận.

Quảng Cáo/Truyền Thông (Promotion)

Starbucks là một trong những thương hiệu đầu tư mạnh mẽ vào hoạt động quảng cáo và truyền thông. Họ sử dụng nhiều hình thức sáng tạo, từ sự kiện lớn đến in logo trên đồ dùng cá nhân. Starbucks Gift Card là một chiến lược quảng cáo tinh tế, thu hút khách hàng mới thông qua khách hàng cũ.

Chiến lược 4P của Mixue

Mixue, mặc dù gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2018, nhưng vẫn đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu có sự hiện diện mạnh mẽ từ lâu. Khảo sát về kem và trà sữa cho thấy Mixue cần đổi mới và tăng cường nhận diện thương hiệu để thu hút đối tượng khách hàng trẻ. Chiến lược 4Ps của Mixue đã chứng minh sức mạnh và tầm quan trọng trong việc định hình thương hiệu của họ.

Sản phẩm (Product)

Mixue chú ý đến mọi khía cạnh của sản phẩm từ chất lượng đến thiết kế và đóng gói. Với hơn 30 món trong menu, họ khéo léo kết hợp ba nhóm sản phẩm chính là kem, trà trái cây và trà sữa, tạo nên một trải nghiệm đa dạng cho khách hàng. Chất lượng sản phẩm được đảm bảo thông qua việc sử dụng nguyên liệu sản xuất tại nhà máy, giữ cho hương vị không thua kém các thương hiệu đắt tiền. Thiết kế độc đáo và bao bì đẹp mắt cùng với nhãn hiệu “Mixue” nghĩa là “Mật Tuyết”, tạo nên sự kết hợp ngọt ngào và mát lạnh, mang lại những khoảnh khắc đặc biệt cho khách hàng.

Giá cả (Price)

Mixue sử dụng chiến lược giá thông minh bằng cách tận dụng chi phí sản xuất và cạnh tranh với giá cả phải chăng. Việc mua nguyên liệu trực tiếp từ địa phương giúp giảm chi phí vận chuyển và thu mua, giúp họ có được giá cả cạnh tranh. Mixue tập trung vào phân khúc giá rẻ với mức giá từ 5.000 đồng đến 25.000 đồng, thu hút đối tượng khách hàng với thu nhập thấp và tối ưu hóa chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Phân Phối (Place)

Hệ thống phân phối rộng lớn của Mixue đảm bảo sản phẩm được phân phối mọi nơi. Họ tận dụng chuỗi cung ứng mạnh mẽ và mô hình nhượng quyền để tối ưu hóa chi phí và giảm tổn thất. Vị trí bán hàng được chọn ở các khu vực có nguồn nguyên liệu quan trọng, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và tăng tốc độ cung ứng. Mixue không chỉ chú trọng vào các mặt bằng lớn mà còn mở rộng ở các tỉnh thành nhỏ, tập trung vào khu phố đông dân cư.

Quảng Cáo/Truyền Thông (Promotion)

Mixue linh hoạt trong chiến lược tiếp thị, bắt trend với các hiện tượng như Bing Chilling và sáng tạo brand mascot như Tuyết Vương. Sự hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội và việc áp dụng chiến lược Cross-Selling giúp tăng tính nhận diện và định vị thương hiệu. Họ còn sử dụng âm nhạc trong marketing, tạo ra một làn sóng mới trên các nền tảng như TikTok, không chỉ giúp tạo sự quan tâm mà còn tiết kiệm chi phí quảng cáo.

Trên đây là những điều cần biết để đón đầu xu hướng, tận dụng cơ hội ra mắt sản phẩm. Đó cũng là cách tạo dựng niềm tin, xây dựng thương hiệu. Để được tư vấn và thực hiện phương thức tiếp thị tối ưu nhất cùng chiến lược marketing trọn gói phù hợp, bạn hãy liên hệ với The7 qua hotline: 084.397.77.77 hoặc website: https://the7.vn. Qua đó đảm bảo, doanh nghiệp có chiến lược Marketing 4P tiết kiệm nguồn lực, đạt kết quả trên cả kỳ vọng.Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan: 

Nguyễn Đình Bảo

Với tư cách là CEO The7, tôi cam kết chia sẻ kiến thức thực tế và hữu ích cho mọi người đọc. Tất cả các bài viết tại Website The7.vn đều dựa trên kinh nghiệm 7 năm thực chiến của tôi trong lĩnh vực Marketing bao gồm: quảng cáo Facebook, quảng cáo LinkedIn, quảng cáo Google, chiến lược Marketing,... Mong rằng bạn đọc tiếp thu được nhiều thông tin từ những bài blog này và áp dụng thành công trong thực tế.

Bài viết liên quan

TikTok Marketing

/

22 Tháng Tư, 2024

Quảng cáo TikTok: Hướng dẫn cách chạy chi tiết mới nhất 2024

Chạy quảng cáo video trên TikTok ngày càng được nhiều người lựa chọn bởi khả năng truyền thông, tiếp cận khách hàng của phương thức này là vô cùng ấn...

Google Ads

/

22 Tháng Tư, 2024

Quảng cáo Google: Hướng dẫn cách chạy hiệu quả nhất 2024

Tự chạy Google Ads là cách được nhiều chủ doanh nghiệp lựa chọn để giải quyết bài toán kinh doanh. Tuy nhiên để setup được một chiến dịch quảng cáo...

Digital Marketing

/

21 Tháng Tư, 2024

Sữa KUN: Liệu có thể bứt phá trong thị trường sữa Việt Nam?

Sữa tươi KUN, “đứa con” của Công ty cổ phần sữa quốc tế IDP – chủ sở hữu của các thương hiệu sữa nổi tiếng như Love’in Farm, Ba Vì,.....

Facebook

/

21 Tháng Tư, 2024

Hướng dẫn cách chạy Quảng Cáo Facebook mới nhất 2024

Làm sao để tự chạy quảng cáo Facebook hiệu quả, tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu và tạo ra chuyển đổi có giá trị? Đây có lẽ là câu...

LinkedIn

/

17 Tháng Tư, 2024

Quảng cáo LinkedIn: Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu

LinkedIn cung cấp cơ hội lớn để doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng tiềm năng, xây dựng thương hiệu, thậm chí tìm nhân tài cùng đồng hành. Qua...

Content Marketing

/

16 Tháng Tư, 2024

Content “flop” vì thiếu tính người: Làm thế nào để “thổi hồn” vào content?

Ngày nay, content đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, không phải content nào cũng đạt được hiệu quả...